HEAD Honda Huy Phương – Xe máy Honda tại Thái Bình và Hưng Yên

Hệ thống HEAD Huy Phương cung cấp xe máy Honda chính hãng, bảng giá cập nhật, tư vấn mua xe và dịch vụ bảo dưỡng tại Thái Bình, Hưng Yên. Xem giá xe Honda tại Thái Bình, giá xe Honda tại Hưng Yên hoặc hệ thống cửa hàng Huy Phương.

Xe Tay Ga

Xe Số

Xe Côn Tay

Xe phân khối lớn

Xe Điện

XEM TẤT CẢ

Danh mục xe

Honda Airblade 2026

Giá bán: 45,300,000 ₫ - 60,600,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
Dài x Rộng x Cao
Khoảng cách trục bánh xe
Độ cao yên
Khoảng sáng gầm xe
Đặt hàng

Honda Vision (2026)

Giá bán: 32,000,000 ₫ - 36,300,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
97 kg
Dài x Rộng x Cao
1.925 mm x 686 mm x 1.126 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.277 mm
Độ cao yên
785 mm
Khoảng sáng gầm xe
175 mm
Đặt hàng

Honda Vision

Giá bán: Liên hệ

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
93 kg
Dài x Rộng x Cao
1.871mm x 686mm x 1.101mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.255 mm
Độ cao yên
761 mm
Khoảng sáng gầm xe
152 mm
Đặt hàng

LEAD ABS

Giá bán: 42,000,000 ₫ - 45,500,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
114 kg
Dài x Rộng x Cao
1.844mm x 714mm x 1.132mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.273 mm
Độ cao yên
760 mm
Khoảng sáng gầm xe
140 mm
Đặt hàng

Sh Mode 125cc

Giá bán: 59,000,000 ₫ - 66,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
116 kg
Dài x Rộng x Cao
1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe
1.304 (mm)
Độ cao yên
765 (mm)
Khoảng sáng gầm xe
151 mm
Đặt hàng

Honda SH125i

Giá bán: 82,000,000 ₫ - 90,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
SH125i CBS: 133kg SH125i ABS: 134kg
Dài x Rộng x Cao
2.090mm x 739mm x 1.129mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.353 mm
Độ cao yên
799 mm
Khoảng sáng gầm xe
146 mm
Đặt hàng

Honda SH160i

Giá bán: 97,000,000 ₫ - 112,500,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
SH160i CBS: 133kg SH160i ABS: 134kg
Dài x Rộng x Cao
2.090mm x 739mm x 1.129mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.353 mm
Độ cao yên
799 mm
Khoảng sáng gầm xe
146 mm
Đặt hàng

Honda SH350i

Giá bán: 126,000,000 ₫ - 130,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
172 kg
Dài x Rộng x Cao
2.160 mm x 743 mm x 1.162 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.450 mm
Độ cao yên
805 mm
Khoảng sáng gầm xe
132 mm
Đặt hàng

Vario 125

Giá bán: 41,000,000 ₫ - 42,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
Dài x Rộng x Cao
Khoảng cách trục bánh xe
Độ cao yên
Khoảng sáng gầm xe
Đặt hàng

Vario 160

Giá bán: 42,000,000 ₫ - 48,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
Tiêu chuẩn/ Cao cấp: 117 kg Đặc biệt/ Thể thao: 118 kg
Dài x Rộng x Cao
Tiêu chuẩn/ Cao cấp:1929 mmx678 mmx 1088 mm Đặc biệt/ Thể thao:1929 mmx695 mm x 1088 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.278 mm
Độ cao yên
778 mm
Khoảng sáng gầm xe
138 mm
Đặt hàng
Khối lượng bản thân
Air Blade 125: 113kg Air Blade 160: 114kg
Dài x Rộng x Cao
Air Blade 125: 1.887mm x 687mm x 1.092mm Air Blade 160: 1.890mm x 686mm x 1.116mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.286mm
Độ cao yên
775mm
Khoảng sáng gầm xe
Air Blade 125: 141mm Air Blade 160: 142mm
Đặt hàng

Honda FUTURE 125cc

Giá bán: 34,000,000 ₫ - 37,500,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
104 kg 105 kg (phiên bản vành đúc)
Dài x Rộng x Cao
1.931 mm x 711 mm x 1.083 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.258 mm
Độ cao yên
756 mm
Khoảng sáng gầm xe
133 mm
Đặt hàng

Wave ALPHA 110cc

Giá bán: 19,400,000 ₫ - 20,500,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
96 kg
Dài x Rộng x Cao
1.913 mm x 689 mm x 1.076 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.224 mm
Độ cao yên
770 mm
Khoảng sáng gầm xe
134 mm
Đặt hàng

Wave RSX FI 110cc

Giá bán: 24,500,000 ₫ - 27,500,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
99 kg (vành đúc) 98 kg (vành nan hoa/phanh cơ) 99 kg (vành nan hoa/phanh đĩa)
Dài x Rộng x Cao
1.921 mm x 709 mm x 1.081 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.227mm
Độ cao yên
760mm
Khoảng sáng gầm xe
135mm
Đặt hàng

SUPER CUB C125

Giá bán: 92,000,000 ₫ - 105,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
109kg
Dài x Rộng x Cao
1.910 x 718 x 1.002 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.243 mm
Độ cao yên
780 mm
Khoảng sáng gầm xe
136 mm
Đặt hàng

BLADE 110cc

Giá bán: 18,500,000 ₫ - 21,500,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
98 kg (vành nan hoa, phanh cơ) 99 kg (vành đúc, vành nan hoa, phanh đĩa)
Dài x Rộng x Cao
1.920 x 702 x 1.075 mm
Khoảng cách trục bánh xe
Độ cao yên
Khoảng sáng gầm xe
Đặt hàng
Khối lượng bản thân
96 kg
Dài x Rộng x Cao
1.913 x 689 x 1.076 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.224 mm
Độ cao yên
770 mm
Khoảng sáng gầm xe
134 mm
Đặt hàng

Honda WINNER X

Giá bán: 36,500,000 ₫ - 39,500,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
122kg
Dài x Rộng x Cao
2.019 x 727 x 1.104 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.278 mm
Độ cao yên
795 mm
Khoảng sáng gầm xe
151 mm
Đặt hàng

Honda CBR150R

Giá bán: 55,000,000 ₫ - 60,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
139kg
Dài x Rộng x Cao
1.983 x 700 x 1.090 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.312 mm
Độ cao yên
788 mm
Khoảng sáng gầm xe
151 mm
Đặt hàng

Honda Winner R 2026

Giá bán: 43,800,000 ₫ - 48,300,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
124 kg
Dài x Rộng x Cao
2013 x 725 x 1075 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1277 mm
Độ cao yên
795 mm
Khoảng sáng gầm xe
153 mm
Đặt hàng
Khối lượng bản thân
Air Blade 125: 113kg Air Blade 160: 114kg
Dài x Rộng x Cao
Air Blade 125: 1.887mm x 687mm x 1.092mm Air Blade 160: 1.890mm x 686mm x 1.116mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.286mm
Độ cao yên
775mm
Khoảng sáng gầm xe
Air Blade 125: 141mm Air Blade 160: 142mm
Đặt hàng

Vario 160

Giá bán: 42,000,000 ₫ - 48,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
Tiêu chuẩn/ Cao cấp: 117 kg Đặc biệt/ Thể thao: 118 kg
Dài x Rộng x Cao
Tiêu chuẩn/ Cao cấp:1929 mmx678 mmx 1088 mm Đặc biệt/ Thể thao:1929 mmx695 mm x 1088 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.278 mm
Độ cao yên
778 mm
Khoảng sáng gầm xe
138 mm
Đặt hàng

Vario 125

Giá bán: 41,000,000 ₫ - 42,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
Dài x Rộng x Cao
Khoảng cách trục bánh xe
Độ cao yên
Khoảng sáng gầm xe
Đặt hàng

Honda SH350i

Giá bán: 126,000,000 ₫ - 130,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
172 kg
Dài x Rộng x Cao
2.160 mm x 743 mm x 1.162 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.450 mm
Độ cao yên
805 mm
Khoảng sáng gầm xe
132 mm
Đặt hàng

Honda SH160i

Giá bán: 97,000,000 ₫ - 112,500,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
SH160i CBS: 133kg SH160i ABS: 134kg
Dài x Rộng x Cao
2.090mm x 739mm x 1.129mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.353 mm
Độ cao yên
799 mm
Khoảng sáng gầm xe
146 mm
Đặt hàng

Honda WINNER X

Giá bán: 36,500,000 ₫ - 39,500,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
122kg
Dài x Rộng x Cao
2.019 x 727 x 1.104 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.278 mm
Độ cao yên
795 mm
Khoảng sáng gầm xe
151 mm
Đặt hàng

Honda CBR150R

Giá bán: 55,000,000 ₫ - 60,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
139kg
Dài x Rộng x Cao
1.983 x 700 x 1.090 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.312 mm
Độ cao yên
788 mm
Khoảng sáng gầm xe
151 mm
Đặt hàng

Honda SH125i

Giá bán: 82,000,000 ₫ - 90,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
SH125i CBS: 133kg SH125i ABS: 134kg
Dài x Rộng x Cao
2.090mm x 739mm x 1.129mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.353 mm
Độ cao yên
799 mm
Khoảng sáng gầm xe
146 mm
Đặt hàng

Sh Mode 125cc

Giá bán: 59,000,000 ₫ - 66,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
116 kg
Dài x Rộng x Cao
1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe
1.304 (mm)
Độ cao yên
765 (mm)
Khoảng sáng gầm xe
151 mm
Đặt hàng

Honda FUTURE 125cc

Giá bán: 34,000,000 ₫ - 37,500,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
104 kg 105 kg (phiên bản vành đúc)
Dài x Rộng x Cao
1.931 mm x 711 mm x 1.083 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.258 mm
Độ cao yên
756 mm
Khoảng sáng gầm xe
133 mm
Đặt hàng

Wave ALPHA 110cc

Giá bán: 19,400,000 ₫ - 20,500,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
96 kg
Dài x Rộng x Cao
1.913 mm x 689 mm x 1.076 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.224 mm
Độ cao yên
770 mm
Khoảng sáng gầm xe
134 mm
Đặt hàng

Wave RSX FI 110cc

Giá bán: 24,500,000 ₫ - 27,500,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
99 kg (vành đúc) 98 kg (vành nan hoa/phanh cơ) 99 kg (vành nan hoa/phanh đĩa)
Dài x Rộng x Cao
1.921 mm x 709 mm x 1.081 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.227mm
Độ cao yên
760mm
Khoảng sáng gầm xe
135mm
Đặt hàng

XE ĐIỆN

ICON e

Giá bán: 1,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
Dài x Rộng x Cao
Khoảng cách trục bánh xe
Độ cao yên
Khoảng sáng gầm xe
Đặt hàng

Tin Tức - Khuyến Mại

Khuyến mại xe máy Honda tháng 10/2026 tại Hưng Yên

Xem thêm: bảng giá xe Honda tại Thái Bình cập nhật ngày 09/10/2026 để kiểm...

Giá xe Vision năm 2026 tại Hưng Yên mới nhất

Bạn đang tìm giá xe Vision năm 2026 tại Hưng Yên để dự toán ngân...

Giá xe Wave Alpha năm 2026 tại Hưng Yên mới nhất

Giá xe Wave Alpha năm 2026 tại Hưng Yên là thông tin được nhiều khách...

Giá xe LEAD năm 2026 tại Hưng Yên mới nhất

Giá xe LEAD năm 2026 tại Hưng Yên được HEAD Huy Phương cập nhật để...

Giá xe Air Blade năm 2026 tại Hưng Yên mới nhất

Giá xe Air Blade năm 2026 tại Hưng Yên được HEAD Huy Phương cập nhật...

Bảng giá xe máy Honda năm 2026 tại Hưng Yên

Bạn đang tìm bảng giá xe máy Honda năm 2026 tại Hưng Yên để lựa...

Dầu Pro Honda Có Tác Dụng Gì?

Dầu Pro Honda Có Tác Dụng Gì? 5 Lợi Ích Khi Sử Dụng Dầu Nhớt...

Super Zoil – Tiếp Sức Động Cơ, Nâng Cao Hiệu Suất Vận Hành

Super Zoil – Giải Pháp Bảo Vệ Động Cơ Xe Máy Honda Hiệu Quả Động...

Tin tức & Sự kiện

Giá xe Vision năm 2026 tại Hưng Yên mới nhất

Bạn đang tìm giá xe Vision năm 2026 tại Hưng Yên để dự toán ngân...

Giá xe Wave Alpha năm 2026 tại Hưng Yên mới nhất

Giá xe Wave Alpha năm 2026 tại Hưng Yên là thông tin được nhiều khách...

Giá xe LEAD năm 2026 tại Hưng Yên mới nhất

Giá xe LEAD năm 2026 tại Hưng Yên được HEAD Huy Phương cập nhật để...